Giá vật liệu xây dựng hôm nay là thông tin được nhiều chủ nhà, nhà thầu và người chuẩn bị xây dựng quan tâm trước khi lập dự toán. Trong đó, thép xây dựng, xi măng, gạch và tôn là những nhóm vật tư phổ biến có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí phần thô và hoàn thiện công trình.
Tại thời điểm cuối tháng 9/2026, giá thép xây dựng trên thị trường phổ biến ở khoảng 14.500–16.500 đồng/kg tùy thương hiệu, mác thép và khu vực. Xi măng đóng bao 50 kg thường nằm trong khoảng 70.000–120.000 đồng/bao tùy dòng sản phẩm. Gạch đất sét nung có thể từ khoảng 1.000 đến trên 6.000 đồng/viên tùy loại và kích thước, trong khi tôn lợp có sự chênh lệch lớn theo độ dày, loại lớp mạ và thương hiệu.
Bảng Giá Vật Liệu Xây Dựng Tham Khảo Hôm Nay
| Vật liệu | Quy cách tham khảo | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Thép xây dựng | Thép cuộn/thép thanh phổ biến | 14.500–16.500 đ/kg |
| Xi măng | Bao 50 kg | 70.000–120.000 đ/bao |
| Gạch tuynel 2 lỗ | Theo viên | 1.200–2.500 đ/viên |
| Gạch tuynel 4 lỗ | Theo viên | 1.000–3.000 đ/viên |
| Gạch tuynel 6 lỗ | Theo viên | 1.600–6.300 đ/viên |
| Tôn mạ màu phổ thông | Tùy độ dày | khoảng 52.000–120.000 đ/m dài |
| Tôn lợp một số dòng 0,45 mm | Tùy thương hiệu | khoảng 100.000–142.000 đ/m² hoặc theo đơn vị báo giá của nhà cung cấp |
Khoảng giá trên được tổng hợp từ dữ liệu thị trường gần thời điểm cập nhật và có thể chênh lệch đáng kể giữa từng tỉnh thành, thương hiệu và nhà cung cấp.
Giá Thép Xây Dựng Hôm Nay
Thép là một trong những nhóm vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong phần kết cấu của nhiều công trình. Giá thép thường được tính theo kg, tấn hoặc theo cây, tùy loại sản phẩm và cách bán của từng đơn vị.
Cuối tháng 9/2026, một số dữ liệu thị trường ghi nhận thép xây dựng phổ biến trong khoảng:
14.500–16.500 đồng/kg.
Một số sản phẩm thép Hòa Phát được ghi nhận quanh mức 16.200 đồng/kg, nhưng đây chỉ là dữ liệu của một quy cách và một khu vực cụ thể, không thể dùng làm mức giá chung cho toàn bộ thép Hòa Phát.
Giá thép thay đổi theo nhiều yếu tố như:
- thương hiệu;
- thép cuộn hay thép thanh;
- đường kính D6, D8, D10, D12, D16, D20;
- mác thép;
- tiêu chuẩn sản phẩm;
- số lượng đặt mua;
- khu vực giao hàng.
Ví dụ, khi hỏi giá thép D16, người mua nên xác định thêm thương hiệu và mác thép thay vì chỉ hỏi chung “thép D16 bao nhiêu tiền”.
Giá Xi Măng Hôm Nay
Xi măng thường được bán theo bao hoặc tấn. Với các dòng đóng bao 50 kg phổ biến, mặt bằng giá trên thị trường hiện có sự chênh lệch khá lớn.
Một số nguồn cập nhật tháng 9/2026 ghi nhận xi măng PCB40 phổ biến trong khoảng:
75.000–120.000 đồng/bao 50 kg.
Ở từng sản phẩm cụ thể, giá có thể thấp hoặc cao hơn. Ví dụ, dữ liệu thị trường gần đây ghi nhận một số dòng Hà Tiên PCB40 khoảng 86.000–93.000 đồng/bao, trong khi INSEE PCB40 có thể khoảng 88.000–98.000 đồng/bao tùy nguồn và khu vực.
Sự chênh lệch đến từ:
- thương hiệu;
- loại xi măng;
- PCB30, PCB40 hoặc dòng chuyên dụng;
- xi măng đa dụng hay xây tô;
- trọng lượng bao;
- số lượng mua;
- khu vực giao hàng.
Do đó, mức giá khoảng:
70.000–120.000 đồng/bao
có thể dùng để tham khảo ngân sách ban đầu, nhưng không nên sử dụng như một đơn giá cố định cho toàn bộ công trình.
Giá Gạch Xây Dựng Hôm Nay
Gạch xây dựng có nhiều loại và kích thước khác nhau nên giá theo viên có biên độ khá rộng.
Gạch tuynel 2 lỗ
Giá tham khảo hiện nay có thể khoảng:
1.200–2.500 đồng/viên.
Một số bảng giá ghi nhận gạch 2 lỗ khoảng 1.700–1.800 đồng/viên, trong khi những khu vực và quy cách khác có thể lên tới khoảng 2.500 đồng/viên.
Gạch tuynel 4 lỗ
Giá tham khảo:
khoảng 1.000–3.000 đồng/viên.
Mức giá có thể khác nhau đáng kể do kích thước viên gạch và khu vực bán.
Gạch tuynel 6 lỗ
Giá tham khảo:
khoảng 1.600–6.300 đồng/viên.
Khoảng giá khá rộng bởi gạch 6 lỗ có nhiều kích thước và quy cách khác nhau. Một số loại kích thước lớn có giá cao hơn đáng kể so với gạch 6 lỗ thông dụng.
Khi so sánh giá gạch, cần kiểm tra:
- số lỗ;
- kích thước;
- mác gạch;
- nhà sản xuất;
- số lượng;
- giá tại kho hay đã giao đến công trình.
Không nên chỉ so sánh “giá một viên” khi hai sản phẩm có kích thước hoàn toàn khác nhau.
Giá Tôn Lợp Hôm Nay
Giá tôn có cách tính phức tạp hơn vì thị trường có nhiều loại:
- tôn kẽm;
- tôn lạnh;
- tôn màu;
- tôn PU cách nhiệt;
- tôn cán 5 sóng;
- tôn cán 9 sóng;
- tôn giả ngói.
Độ dày cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
Một bảng giá tháng 7/2026 ghi nhận các dòng tôn mạ màu phổ thông khoảng:
- 0,35 mm: khoảng 52.000 đồng/m
- 0,40 mm: khoảng 66.000–95.000 đồng/m
- 0,45 mm: khoảng 74.000–105.000 đồng/m
- 0,50 mm: khoảng 78.000–120.000 đồng/m
Trong khi một số sản phẩm tôn thương hiệu cụ thể 0,45 mm được ghi nhận khoảng 142.000 đồng/m² ở một số khu vực.
Vì vậy, khi hỏi giá tôn cần cung cấp tối thiểu:
loại tôn + thương hiệu + độ dày + kiểu sóng + chiều dài cần dùng.
Chỉ hỏi “tôn bao nhiêu một mét” thường chưa đủ để xác định đúng sản phẩm.
Vì Sao Giá Vật Liệu Xây Dựng Mỗi Nơi Khác Nhau?
Cùng một loại vật liệu nhưng giá tại Hà Nội, TP.HCM, miền Trung hoặc từng tỉnh có thể không giống nhau.
Khu vực
Chi phí vận chuyển từ nhà máy hoặc kho đến từng khu vực tạo ra mức giá khác nhau.
Với những vật liệu nặng như:
- thép;
- xi măng;
- gạch;
- cát;
- đá;
chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng đơn hàng.
Thương hiệu và quy cách
Hai sản phẩm cùng thuộc nhóm xi măng nhưng khác thương hiệu hoặc cấp cường độ sẽ không nhất thiết có cùng giá.
Tương tự:
- thép D6 khác D16;
- gạch 2 lỗ khác gạch 6 lỗ;
- tôn 0,35 mm khác 0,50 mm.
Số lượng đặt mua
Giá cho một số lượng nhỏ và giá cho cả công trình có thể khác nhau.
Do đó, để nhận báo giá sát nhu cầu, nên chuẩn bị sẵn số lượng hoặc khối lượng dự kiến.
Thời điểm mua
Giá vật liệu có thể thay đổi theo nguyên liệu đầu vào, nhu cầu thị trường, chi phí năng lượng, vận chuyển và chính sách giá của từng nhà sản xuất.
Đây cũng là lý do bảng giá vật liệu nên luôn đi kèm ngày cập nhật.
Cách Hỏi Giá Vật Liệu Chính Xác Hơn
Thay vì gửi:
Báo giá vật liệu xây dựng giúp tôi.
nên cung cấp cụ thể:
Tên sản phẩm + thương hiệu + quy cách + số lượng + nơi nhận hàng.
Ví dụ:
Thép Hòa Phát D16 CB400-V, số lượng 50 cây.
Hoặc:
Xi măng PCB40 bao 50 kg, cần 100 bao.
Hoặc:
Gạch tuynel 6 lỗ, cần khoảng 5.000 viên.
Thông tin càng cụ thể thì việc xác định đúng sản phẩm và mức giá càng thuận tiện.
Có Nên Chọn Vật Liệu Chỉ Dựa Vào Giá?
Không nên dùng giá làm tiêu chí duy nhất.
Với vật liệu xây dựng, đặc biệt là vật liệu dùng trong kết cấu, cần xem xét đồng thời:
- quy cách;
- thông số kỹ thuật;
- yêu cầu thiết kế;
- mục đích sử dụng;
- nguồn sản phẩm;
- khối lượng cần mua.
Một sản phẩm có giá thấp hơn chưa chắc phù hợp nếu quy cách không đáp ứng yêu cầu của công trình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Vật Liệu Xây Dựng Hôm Nay?
Giá vật liệu xây dựng hôm nay khoảng bao nhiêu?
Tùy nhóm vật liệu. Thép xây dựng hiện có thể khoảng 14.500–16.500 đồng/kg, xi măng khoảng 70.000–120.000 đồng/bao 50 kg, còn gạch và tôn thay đổi mạnh theo quy cách.
Giá thép xây dựng bao nhiêu một kg?
Mức tham khảo hiện nay khoảng 14.500–16.500 đồng/kg, tùy thương hiệu, mác thép, đường kính và khu vực.
Một bao xi măng 50 kg giá bao nhiêu?
Thông thường khoảng 70.000–120.000 đồng/bao, tùy thương hiệu và dòng sản phẩm.
Gạch tuynel bao nhiêu một viên?
Các dòng thông dụng có thể dao động khoảng 1.000 đến trên 6.000 đồng/viên, phụ thuộc số lỗ, kích thước và nhà sản xuất.
Giá tôn được tính theo mét hay mét vuông?
Tùy nhà cung cấp và loại sản phẩm. Có đơn vị báo theo mét dài, có đơn vị báo theo mét vuông, vì vậy cần kiểm tra đơn vị trước khi so sánh.
Vì sao bảng giá trên mạng khác giá thực tế?
Do khác thời điểm cập nhật, khu vực, thương hiệu, quy cách, số lượng, thuế và chi phí vận chuyển.
Giá vật liệu xây dựng hôm nay bao nhiêu?
Tùy từng nhóm vật liệu. Thép, xi măng, gạch và tôn có mức giá khác nhau theo thương hiệu, quy cách, khu vực và thời điểm mua.
Giá vật liệu xây dựng hôm nay tăng hay giảm?
Không có một mức tăng hoặc giảm chung cho toàn bộ thị trường. Mỗi nhóm như thép, xi măng, gạch hay tôn có thể biến động khác nhau theo từng thời điểm.
Giá thép xây dựng hôm nay bao nhiêu 1kg?
Giá thép thường thay đổi theo thương hiệu, đường kính và mác thép. Mức tham khảo có thể nằm trong khoảng 14.500–16.500 đồng/kg tùy khu vực và sản phẩm.
Giá xi măng hôm nay bao nhiêu một bao 50kg?
Xi măng bao 50kg có thể dao động khoảng 70.000–120.000 đồng/bao, tùy thương hiệu và dòng sản phẩm.
Giá gạch xây dựng hôm nay bao nhiêu một viên?
Gạch xây có nhiều loại nên giá có thể từ khoảng 1.000 đồng đến trên 6.000 đồng/viên, tùy loại 2 lỗ, 4 lỗ, 6 lỗ, kích thước và nhà sản xuất.
Giá tôn lợp hôm nay bao nhiêu một mét?
Giá tôn phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, thương hiệu và cách tính theo mét dài hay mét vuông. Cần xác định đúng quy cách trước khi so sánh.
Bảng giá vật liệu xây dựng hôm nay có áp dụng cho toàn quốc không?
Không. Giá vật liệu có thể khác nhau giữa từng tỉnh, thành và khu vực do chi phí vận chuyển, nguồn hàng và chính sách của nhà cung cấp.
Vì sao giá vật liệu xây dựng hôm nay khác hôm qua?
Giá có thể thay đổi do nguyên liệu đầu vào, chi phí năng lượng, vận chuyển, cung cầu và điều chỉnh giá từ nhà sản xuất hoặc hệ thống phân phối.
Giá vật liệu xây dựng trên website có phải giá bán thực tế không?
Không nên mặc định như vậy. Các mức giá trong bài chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, giá thực tế cần kiểm tra lại trước khi đặt mua.
Giá vật liệu xây dựng đã bao gồm VAT chưa?
Tùy nguồn báo giá và nhà cung cấp. Khi so sánh cần kiểm tra rõ giá đã bao gồm VAT hay chưa.
Giá vật liệu xây dựng có bao gồm phí vận chuyển không?
Không phải lúc nào cũng có. Một số báo giá chỉ là giá tại kho, còn chi phí vận chuyển được tính riêng theo địa điểm giao hàng.
Mua vật liệu số lượng lớn có được giá khác không?
Có thể có. Đơn giá thực tế thường phụ thuộc vào khối lượng mua, loại vật liệu và điều kiện giao nhận.
Giá vật liệu xây dựng khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam có giống nhau không?
Không. Cùng một sản phẩm có thể có mức giá khác nhau giữa các vùng do khoảng cách vận chuyển và hệ thống phân phối.
Kết Luận
Giá vật liệu xây dựng hôm nay có thể thay đổi theo từng nhóm sản phẩm, thương hiệu, quy cách, khu vực và số lượng mua. Vì vậy, các mức giá thép, xi măng, gạch, tôn và những vật liệu khác trong bài chỉ nên dùng để tham khảo và dự toán sơ bộ, không nên xem là mức giá cố định tại thời điểm đặt hàng.
Khi chuẩn bị mua vật liệu cho công trình, nên xác định rõ tên sản phẩm, thương hiệu, quy cách, số lượng và địa điểm giao nhận để việc báo giá chính xác hơn. Đồng thời, với các vật liệu liên quan đến kết cấu, cần ưu tiên đúng yêu cầu kỹ thuật và thiết kế thay vì lựa chọn chỉ dựa trên mức giá thấp.
Lưu ý về giá: Toàn bộ mức giá thép, xi măng, gạch, tôn và các vật liệu được đề cập trong bài chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, quy cách, số lượng, khu vực, thuế, chi phí vận chuyển và biến động thị trường. Vui lòng liên hệ VLXD Hoàng Yến để kiểm tra giá và thông tin sản phẩm tại thời điểm có nhu cầu mua.








